túc cầu

Học thuật
Thân thiện
túc cầu

Hai cầu thủ đang tranh giành quả bóng trên sân túc cầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng đá: "túc cầu" một từ , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ môn thể thao đồng đội các cầu thủ dùng chân để điều khiển sút bóng vào khung thành đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tôi thường kể về thời trai trẻ ham mê xem túc cầu. (Ông tôi thường kể về thời trai trẻ ham mê xem bóng đá.)
    • Trong các văn bản , thuật ngữ "túc cầu" xuất hiện khá phổ biến. (Trong các văn bản , thuật ngữ "bóng đá" xuất hiện khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo dõi túc cầu": xem các trận đấu bóng đá.

    • Cụ già vẫn thường theo dõi túc cầu trên tivi. (Cụ già vẫn thường xem bóng đá trên tivi.)
  • "giải túc cầu": giải đấu bóng đá.

    • Giải túc cầu quốc tế đầu tiên được tổ chức vào năm ấy. (Giải bóng đá quốc tế đầu tiên được tổ chức vào năm ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóng đá (danh từ): từ phổ biến hiện nay để chỉ môn túc cầu.

    • Bóng đá môn thể thao vua. (Bóng đá môn thể thao vua.)
  • Đá bóng (động từ): hành động chơi bóng đá.

    • Bọn trẻ ra sân đá bóng. (Bọn trẻ ra sân chơi bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóng đá: từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại thay thế cho "túc cầu".
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Túc cầu" một từ Hán Việt , chủ yếu xuất hiện trong văn bản, báo chí hoặc lời nói của các thế hệ trước. Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "bóng đá" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
túc cầu

Hai cầu thủ đang tranh giành quả bóng trên sân túc cầu.

  1. Bóng đá ().

Từ gần giống